VPS Price Tracker logo
công cụ tìm kiếm độc lập cho VPS được xếp hạng theo giá
Máy Chủ Lưu Trữ Máy Chủ Seed CPU Nhanh RAM cao

Tìm VPS:

Kích thước cơ sở dữ liệu: 349.547 VPS
Cập nhật cơ sở dữ liệu:18 giờ trước
VPSMáy chủ vật lý

không tìm thấy dịch vụ phù hợp

Tổng quan và Thống kê về WebHorizon

WebHorizon có các VPS tại Na Uy, Singapore, Ấn Độ. Các vị trí này được đánh dấu trên bản đồ dưới đây.

Hồ sơ công ty

Công ty
WEBHORIZON TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED
Trang web
https://webhorizon.net
Địa chỉ
Văn phòng số 15A, Tầng 4, Tòa nhà A, City Vista
Vadgaon Sheri, Thành phố Pune
Maharashtra 411014
Ấn Độ
Email Hỗ trợ / Bàn giúp đỡ
helpdesk@webhorizon.net
Email Báo cáo lạm dụng
reportabuse@webhorizon.net(Đã đăng ký trong APNIC WHOIS cho AS149020)

VPS rẻ nhất

Đây là những VPS rẻ nhất hiện đang được cung cấp bởi WebHorizon, với giá chỉ từ $3.00 mỗi tháng:

WebHorizon — $3,00 / tháng

cpu   1 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   1.024 MB RAM

disk   15 GB NVMe

bandwidth   1.024 GB/tháng băng thông

rj45   0,49 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Ấn Độ 🇮🇳

Thông tinĐi

WebHorizon — $3,00 / tháng

cpu   1 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   1.024 MB RAM

disk   15 GB NVMe

bandwidth   1.024 GB/tháng băng thông

rj45   1 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Singapore 🇸🇬

Thông tinĐi

WebHorizon — $4,99 / tháng

cpu   1 Intel Cores (chia sẻ)

ram   2.048 MB RAM

disk   30 GB NVMe

bandwidth   2.048 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Na Uy 🇳🇴

Thông tinĐi

Dung lượng lưu trữ lớn nhất

VPS có dung lượng lưu trữ lớn nhất của WebHorizon có không gian đĩa là 450 GB của NVMe:

WebHorizon — $60,00 / tháng

cpu   10 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   30.720 MB RAM

disk   450 GB NVMe

bandwidth   1.024 GB/tháng băng thông

rj45   0,49 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Ấn Độ 🇮🇳

Thông tinĐi

WebHorizon — $48,00 / tháng

cpu   8 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   24.576 MB RAM

disk   360 GB NVMe

bandwidth   1.024 GB/tháng băng thông

rj45   0,49 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Ấn Độ 🇮🇳

Thông tinĐi

WebHorizon — $36,00 / tháng

cpu   6 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   18.432 MB RAM

disk   270 GB NVMe

bandwidth   1.024 GB/tháng băng thông

rj45   0,49 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Ấn Độ 🇮🇳

Thông tinĐi

Băng thông cao nhất

VPS có băng thông cao nhất có lưu lượng dữ liệu 6144 GB mỗi tháng, kết nối với tốc độ cổng 5.0 Gbps:

WebHorizon — $14,99 / tháng

cpu   3 Intel Cores (chia sẻ)

ram   6.144 MB RAM

disk   90 GB NVMe

bandwidth   6.144 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Na Uy 🇳🇴

Thông tinĐi

WebHorizon — $9,99 / tháng

cpu   2 Intel Cores (chia sẻ)

ram   4.096 MB RAM

disk   60 GB NVMe

bandwidth   4.096 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Na Uy 🇳🇴

Thông tinĐi

WebHorizon — $4,99 / tháng

cpu   1 Intel Cores (chia sẻ)

ram   2.048 MB RAM

disk   30 GB NVMe

bandwidth   2.048 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Na Uy 🇳🇴

Thông tinĐi

RAM cao nhất

Đây là một số VPS từ WebHorizon có dung lượng RAM lớn nhất. Gói lớn nhất trong số đó có 30720 MB RAM:

WebHorizon — $60,00 / tháng

cpu   10 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   30.720 MB RAM

disk   450 GB NVMe

bandwidth   1.024 GB/tháng băng thông

rj45   0,49 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Ấn Độ 🇮🇳

Thông tinĐi

WebHorizon — $48,00 / tháng

cpu   8 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   24.576 MB RAM

disk   360 GB NVMe

bandwidth   1.024 GB/tháng băng thông

rj45   0,49 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Ấn Độ 🇮🇳

Thông tinĐi

WebHorizon — $36,00 / tháng

cpu   6 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   18.432 MB RAM

disk   270 GB NVMe

bandwidth   1.024 GB/tháng băng thông

rj45   0,49 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Ấn Độ 🇮🇳

Thông tinĐi

Minh bạch tài trợ:
Một số nhà cung cấp dịch vụ được liệt kê ở đây tài trợ cho VPS Price Tracker bằng cách trả hoa hồng cho các giao dịch mua hàng được thực hiện thông qua trang web này. Sự tồn tại của thỏa thuận tài trợ không ảnh hưởng đến vị trí hoặc mức độ nổi bật của kết quả, vốn được sắp xếp theo thứ tự giá sau khi chuyển đổi tiền tệ.
Bengali Filipino Tiếng Anh Tiếng Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Đức Tiếng Hàn Tiếng Indonesia Tiếng Mã Lai Tiếng Nga Tiếng Nhật Tiếng Pháp Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Trung Tiếng Việt العربية
Trợ giúp  –  Chỉ mục  –  Chính sách bảo mật  –  Liên hệ  –