VPS Price Tracker logo
công cụ tìm kiếm độc lập cho VPS được xếp hạng theo giá
Máy Chủ Lưu Trữ Máy Chủ Seed CPU Nhanh RAM cao

Tìm VPS:

Kích thước cơ sở dữ liệu: 333.458 VPS
Cập nhật cơ sở dữ liệu:17 giờ trước

không tìm thấy dịch vụ phù hợp

Tổng quan và Thống kê về IncogNET

IncogNET có VPS tại Bulgaria, Thụy Điển, Hà Lan, Mỹ.

Hồ sơ công ty

Công ty
IncogNET LLC
Trang web
https://incognet.io
Địa chỉ
1309 Coffeen Avenue
STE 1200
Sheridan, WY 82801
Hoa Kỳ
Điện thoại Liên hệ kỹ thuật
+1 307-201-2591(Điện thoại doanh nghiệp / Liên hệ kỹ thuật ARIN)
Email Vận hành mạng
noc@as40663.net(Liên hệ quản trị ARIN (ADMIN7783-ARIN))
Email Lạm dụng
abuse@as40663.net(Liên hệ lạm dụng ARIN (ABUSE8148-ARIN))

VPS rẻ nhất

Đây là những VPS rẻ nhất hiện đang được cung cấp bởi IncogNET, bắt đầu từ $54.00 mỗi năm:

IncogNET — $4,50 / tháng

Dịch vụ hàng năm

cpu   1 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   512 MB RAM

disk   15 GB NVMe

bandwidth   5.120 GB/tháng băng thông

rj45   1,5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Bulgaria 🇧🇬

Thông tinĐi

IncogNET — $4,50 / tháng

Dịch vụ hàng năm

cpu   1 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   512 MB RAM

disk   15 GB NVMe

bandwidth   5.120 GB/tháng băng thông

rj45   1,5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Thụy Điển 🇸🇪

Thông tinĐi

IncogNET — $4,50 / tháng

Dịch vụ hàng năm

cpu   1 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   512 MB RAM

disk   15 GB NVMe

bandwidth   5.120 GB/tháng băng thông

rj45   1,5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Hà Lan 🇳🇱

Thông tinĐi

Lưu trữ lớn nhất

VPS có lưu trữ lớn nhất của IncogNET có dung lượng đĩa 1200 GB của NVMe:

IncogNET — $300,00 / tháng

cpu   16 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   98.304 MB RAM

disk   1.200 GB NVMe

bandwidth   163.840 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Bulgaria 🇧🇬

Thông tinĐi

IncogNET — $260,00 / tháng

cpu   14 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   81.920 MB RAM

disk   1.000 GB NVMe

bandwidth   143.360 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Bulgaria 🇧🇬

Thông tinĐi

IncogNET — $220,00 / tháng

cpu   12 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   65.536 MB RAM

disk   800 GB NVMe

bandwidth   122.880 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Bulgaria 🇧🇬

Thông tinĐi

Băng thông cao nhất

VPS có băng thông cao nhất có 163840 GB lưu lượng dữ liệu mỗi tháng, kết nối với tốc độ cổng 5.0 Gbps:

IncogNET — $300,00 / tháng

cpu   16 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   98.304 MB RAM

disk   1.200 GB NVMe

bandwidth   163.840 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Bulgaria 🇧🇬

Thông tinĐi

IncogNET — $260,00 / tháng

cpu   14 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   81.920 MB RAM

disk   1.000 GB NVMe

bandwidth   143.360 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Bulgaria 🇧🇬

Thông tinĐi

IncogNET — $220,00 / tháng

cpu   12 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   65.536 MB RAM

disk   800 GB NVMe

bandwidth   122.880 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Bulgaria 🇧🇬

Thông tinĐi

RAM cao nhất

Đây là một số VPS từ IncogNET với lượng RAM lớn nhất. VPS lớn nhất có 98304 MB RAM:

IncogNET — $300,00 / tháng

cpu   16 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   98.304 MB RAM

disk   1.200 GB NVMe

bandwidth   163.840 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Bulgaria 🇧🇬

Thông tinĐi

IncogNET — $260,00 / tháng

cpu   14 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   81.920 MB RAM

disk   1.000 GB NVMe

bandwidth   143.360 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Bulgaria 🇧🇬

Thông tinĐi

IncogNET — $220,00 / tháng

cpu   12 Epyc Nhân (chia sẻ)

ram   65.536 MB RAM

disk   800 GB NVMe

bandwidth   122.880 GB/tháng băng thông

rj45   5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 + IPv6

city   Bulgaria 🇧🇬

Thông tinĐi

Minh bạch tài trợ:
Một số nhà cung cấp dịch vụ được liệt kê ở đây tài trợ cho VPS Price Tracker bằng cách trả hoa hồng cho các giao dịch mua hàng được thực hiện thông qua trang web này. Sự tồn tại của thỏa thuận tài trợ không ảnh hưởng đến vị trí hoặc mức độ nổi bật của kết quả, vốn được sắp xếp theo thứ tự giá sau khi chuyển đổi tiền tệ.
Bengali Filipino Tiếng Anh Tiếng Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Đức Tiếng Hàn Tiếng Indonesia Tiếng Mã Lai Tiếng Nga Tiếng Nhật Tiếng Pháp Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Trung Tiếng Việt العربية
Trợ giúp  –  Chỉ mục  –  Chính sách bảo mật  –  Liên hệ  –