VPS Price Tracker logo
công cụ tìm kiếm độc lập cho VPS được xếp hạng theo giá
Máy Chủ Lưu Trữ Máy Chủ Seed CPU Nhanh RAM cao

Tìm VPS:

Kích thước cơ sở dữ liệu: 321.384 VPS
Cập nhật cơ sở dữ liệu:0 giờ trước

không tìm thấy dịch vụ phù hợp

Tổng quan và Thống kê C-Servers

C-Servers có VPS tại Mỹ, Đức, Phần Lan.

Hồ sơ công ty

Công ty
Centerfield Ltd.
Trang web
https://web.c-servers.co.uk
Địa chỉ
14/2E Docklands Business Centre
10-16 Tiller Road
E14 8PX London
Vương quốc Anh
Email Hỗ trợ khách hàng
customer@c-servers.co.uk

VPS rẻ nhất

Đây là những VPS rẻ nhất hiện đang được cung cấp bởi C-Servers, bắt đầu từ $2.79 mỗi 6 tháng:

C-Servers — $0,46 / tháng

Dịch vụ nửa năm

cpu   1 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   320 MB RAM

disk   15 GB NVMe

bandwidth   2.000 GB/tháng băng thông

rj45   2 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   New Jersey U.S.A. 🇺🇸

Thông tinĐi

C-Servers — $0,93 / tháng

Dịch vụ hàng quý

cpu   1 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   640 MB RAM

disk   20 GB NVMe

bandwidth   6.000 GB/tháng băng thông

rj45   2,5 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   U.S.A. 🇺🇸

Thông tinĐi

C-Servers — $1,10 / tháng

Dịch vụ hàng quý

cpu   1 Intel Cores (chia sẻ)

ram   1.024 MB RAM

disk   30 GB NVMe

bandwidth   6.000 GB/tháng băng thông

rj45   1 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   Falkenstein Đức 🇩🇪

Thông tinĐi

Lưu trữ lớn nhất

VPS có lưu trữ lớn nhất của C-Servers có dung lượng đĩa 3000 GB của ổ cứng HDD:

C-Servers — $7,19 / tháng

cpu   3 Intel Cores (chia sẻ)

ram   3.072 MB RAM

disk   3.000 GB Ổ Cứng

bandwidth   10.000 GB/tháng băng thông

rj45   1 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   Đức 🇩🇪

Thông tinĐi

C-Servers — $5,49 / tháng

cpu   2 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   2.560 MB RAM

disk   2.000 GB Ổ Cứng

bandwidth   8.000 GB/tháng băng thông

rj45   10 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   New York U.S.A. 🇺🇸

Thông tinĐi

C-Servers — $3,59 / tháng

cpu   2 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   1.536 MB RAM

disk   1.000 GB Ổ Cứng

bandwidth   4.000 GB/tháng băng thông

rj45   10 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   New York U.S.A. 🇺🇸

Thông tinĐi

Băng thông cao nhất

VPS có băng thông cao nhất có 30000 GB lưu lượng dữ liệu mỗi tháng, kết nối với tốc độ cổng 1.0 Gbps:

C-Servers — $1,33 / tháng

Dịch vụ hàng quý

cpu   2 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   1.536 MB RAM

disk   20 GB NVMe

bandwidth   30.000 GB/tháng băng thông

rj45   1 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   Phần Lan 🇫🇮

Thông tinĐi

C-Servers — $1,23 / tháng

Dịch vụ hàng quý

cpu   2 Intel Cores (chia sẻ)

ram   1.024 MB RAM

disk   20 GB NVMe

bandwidth   8.000 GB/tháng băng thông

rj45   1 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   Falkenstein Đức 🇩🇪

Thông tinĐi

C-Servers — $1,10 / tháng

Dịch vụ hàng quý

cpu   1 Intel Cores (chia sẻ)

ram   1.024 MB RAM

disk   30 GB NVMe

bandwidth   6.000 GB/tháng băng thông

rj45   1 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   Falkenstein Đức 🇩🇪

Thông tinĐi

RAM cao nhất

Đây là một số VPS từ C-Servers với lượng RAM lớn nhất. VPS lớn nhất có 4096 MB RAM:

C-Servers — $2,16 / tháng

Dịch vụ hàng quý

cpu   3 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   4.096 MB RAM

disk   60 GB NVMe

bandwidth   25.000 GB/tháng băng thông

rj45   1 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   Phần Lan 🇫🇮

Thông tinĐi

C-Servers — $1,33 / tháng

Dịch vụ hàng quý

cpu   2 Ryzen Nhân (chia sẻ)

ram   1.536 MB RAM

disk   20 GB NVMe

bandwidth   30.000 GB/tháng băng thông

rj45   1 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   Phần Lan 🇫🇮

Thông tinĐi

C-Servers — $1,10 / tháng

Dịch vụ hàng quý

cpu   1 Intel Cores (chia sẻ)

ram   1.024 MB RAM

disk   30 GB NVMe

bandwidth   6.000 GB/tháng băng thông

rj45   1 Gbps tốc độ cổng

inet   IPv4 (NAT) + IPv6

city   Falkenstein Đức 🇩🇪

Thông tinĐi

Minh bạch tài trợ:
Một số nhà cung cấp dịch vụ được liệt kê ở đây tài trợ cho VPS Price Tracker bằng cách trả hoa hồng cho các giao dịch mua hàng được thực hiện thông qua trang web này. Sự tồn tại của thỏa thuận tài trợ không ảnh hưởng đến vị trí hoặc mức độ nổi bật của kết quả, vốn được sắp xếp theo thứ tự giá sau khi chuyển đổi tiền tệ.
Bengali Filipino Tiếng Anh Tiếng Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Đức Tiếng Hàn Tiếng Indonesia Tiếng Mã Lai Tiếng Nga Tiếng Nhật Tiếng Pháp Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Trung Tiếng Việt العربية
Trợ giúp  –  Chỉ mục  –  Chính sách bảo mật  –  Liên hệ  –